N1Danh từ
賛成
さんせい
Nghĩa
- 1.phê duyệt
- 2.thỏa thuận
- 3.hỗ trợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- approval, agreement, support
- Tiếng Việt
- phê duyệt, thỏa thuận, hỗ trợ
- 日本語
- 承認, 合意, 支持
- 한국어
- 승인, 합의, 지지
- 中文
- 批准, 协议, 支持
- Bahasa Indonesia
- persetujuan, kesepakatan
- ภาษาไทย
- การอนุมัติ, ความตกลง
- Español
- aprobación, acuerdo
- Français
- approbation, accord
- Deutsch
- Genehmigung, Zustimmung
- Português
- aprovação, acordo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
移民の受け入れに賛成する人と反対する人がいます
Có người ủng hộ và cũng có người phản đối việc tiếp nhận người nhập cư.
賛成派の意見は日本の少子高齢化が進んでいるからです。
Ý kiến của phe tán thành là vì tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa ở Nhật Bản đang tiến triển.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.