Từ vựng
N1Danh từ

貴族

きぞく

Nghĩa

  • 1.quý tộc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nobility, aristocracy, peerage
Tiếng Việt
quý tộc
日本語
貴族
한국어
귀족
中文
贵族
Bahasa Indonesia
nobility
ภาษาไทย
ชนชั้นสูง
Español
nobleza
Français
noblesse
Deutsch
Adel
Português
nobreza

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 高級レストランでは、貴族が使う爵器が提供される

    Tại các nhà hàng cao cấp, dụng cụ ăn uống quý tộc được cung cấp.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.