Từ vựng
N3Danh từ

貴宝

きほう

Nghĩa

  • 1.bảo vật quý giá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
precious treasure
Tiếng Việt
bảo vật quý giá
日本語
貴宝
한국어
귀중한 보물
中文
珍贵宝物
Bahasa Indonesia
harta berharga
ภาษาไทย
สมบัติล้ำค่า
Español
tesoro precioso
Français
trésor précieux
Deutsch
kostbarer Schatz
Português
tesouro precioso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.