N3Danh từ
族人
ぞくじん
Nghĩa
- 1.thành viên tộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- clan member
- Tiếng Việt
- thành viên tộc
- 日本語
- ぞくじん
- 한국어
- 씨족 구성원
- 中文
- 族人
- Bahasa Indonesia
- anggota klan
- ภาษาไทย
- สมาชิกของตระกูล
- Español
- miembro del clan
- Français
- membre du clan
- Deutsch
- Clanmitglied
- Português
- membro do clã
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.