Từ vựng
N1Danh từ

賭場

とば

Nghĩa

  • 1.sòng bạc
  • 2.nhà cái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gambling den, gambling house
Tiếng Việt
sòng bạc, nhà cái
日本語
賭場, ギャンブル場
한국어
도박장, 카지노
中文
赌场, 赌博场所
Bahasa Indonesia
tempat perjudian
ภาษาไทย
บ้านการพนัน
Español
casa de apuestas
Français
maison de jeux
Deutsch
Glücksspielhaus
Português
casa de apostas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.