cá cược, đánh bạc, đặt cược
On'yomi (音読み)
- ト
Kun'yomi (訓読み)
- か.ける
- かけ
Về kanji này
Kanji「賭」có nghĩa chính là đánh bạc, đặt cược. Kanji này thường được sử dụng như danh từ và động từ trong các cụm từ. Một số từ điển hình liên quan đến kanji này là 賭け(かけ), có nghĩa là cược, và 賭ける(かける), có nghĩa là đặt cược. Một từ phổ biến khác là 賭博(とばく), có nghĩa là đánh bạc, chỉ hoạt động cá cược. Cần lưu ý rằng tất cả những từ này đều liên quan đến rủi ro, vì vậy hãy sử dụng chúng một cách thận trọng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
彼はゲームに賭けを行った。
Anh ấy đã đặt cược vào trò chơi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gamble, wager, bet
- Tiếng Việt
- cá cược, đánh bạc, đặt cược
- 日本語
- ギャンブル, 賭け, 賭博
- 한국어
- 도박, 내기
- 中文
- 赌博, 赌注, 下注
- id
- perjudian, taruhan, bet
- th
- การพนัน, เดิมพัน, เดิมพัน
- es
- jugar, apuesta, apostar
- fr
- paris, mise, parier
- de
- Glücksspiel, Wette, Setzen
- pt
- aposta, jogo, apostar
Từ ghép phổ biến
- 賭けbet, wager, stake
- 賭けるto wager, to bet, to risk
- 賭博gambling
- 賭場gambling den, gambling house
- 賭すto stake, to risk, to bet
- 賭物bet, stakes
- 賭弓prize archery, imperial archery event held annually on the 18th day of the first lunar month (Heian period)
- 賭け事betting, gambling
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.