Từ vựng
N1Danh từ

財布

さいふ

Nghĩa

  • 1.
  • 2.túi tiền
  • 3.ví tiền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wallet, purse, coin purse
Tiếng Việt
ví, túi tiền, ví tiền
日本語
財布, パース, 財布
한국어
지갑, 돈주머니, 코인 지갑
中文
钱包, 钱夹, 硬币包
Bahasa Indonesia
dompet
ภาษาไทย
กระเป๋าเงิน
Español
billetera
Français
portefeuille
Deutsch
Geldbörse
Português
carteira

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 電車に乗ったとき、財布を置いてきたのを忘れた。

    Khi lên tàu, tôi đã quên là đã để quên ví.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.