Từ vựng
N2Danh từ

毛布

もうふ

Nghĩa

  • 1.chăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blanket
Tiếng Việt
chăn
日本語
毛布
한국어
담요
中文
毛毯
Bahasa Indonesia
selimut
ภาษาไทย
ผ้าห่ม
Español
manta
Français
couverture
Deutsch
Decke
Português
cobertor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.