Từ vựng
N1Danh từ

賭博

とばく

Nghĩa

  • 1.cờ bạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gambling
Tiếng Việt
cờ bạc
日本語
賭博, ギャンブル
한국어
도박
中文
赌博
Bahasa Indonesia
perjudian
ภาษาไทย
การพนัน
Español
juego de azar
Français
jeu de hasard
Deutsch
Glücksspiel
Português
jogo de azar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.