Từ vựng
N1Danh từ

博学

はくがく

Nghĩa

  • 1.kho tàng kiến thức
  • 2.học rộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
erudition, extensive learning
Tiếng Việt
kho tàng kiến thức, học rộng
日本語
博学, 博識, 広範な学び
한국어
박식, 폭넓은 학문
中文
博学, 广泛知识
Bahasa Indonesia
ilmu pengetahuan, pembelajaran luas
ภาษาไทย
การศึกษากว้างขวาง, ความรู้ลึกซึ้ง
Español
erudición, aprendizaje extenso
Français
érudition, savoirs étendus
Deutsch
Erudition, umfassendes Lernen
Português
erudição, aprendizado extenso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.