Từ vựng
N1Danh từ

博愛

はくあい

Nghĩa

  • 1.từ thiện
  • 2.nhân từ
  • 3.philanthropy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
charity, benevolence, philanthropy
Tiếng Việt
từ thiện, nhân từ, philanthropy
日本語
博愛, 慈善, 博愛主義
한국어
자선, 인애, 박애
中文
博爱, 仁慈, 慈善
Bahasa Indonesia
amal, kebaikan, filantropi
ภาษาไทย
การกุศล, การให้อภัย, การกุศล
Español
caridad, benevolencia, filantropía
Français
charité, bénévolence, philanthropie
Deutsch
Wohltätigkeit, Wohltätigkeit, Philanthropie
Português
caridade, benevolência, filantropia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.