Từ vựng
N1Danh từ

博士

はかせ

Nghĩa

  • 1.chuyên gia
  • 2.nhà học thức
  • 3.bác sĩ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expert, learned person, doctor
Tiếng Việt
chuyên gia, nhà học thức, bác sĩ
日本語
博士, 学者, ドクター
한국어
박사, 학자
中文
博士, 学者, 医生
Bahasa Indonesia
ahli, orang terpelajar, dokter
ภาษาไทย
ผู้เชี่ยวชาญ, ผู้มีความรู้, แพทย์
Español
experto, sabio, doctor
Français
expert, érudit, médecin
Deutsch
Experte, Gelehrte, Arzt
Português
especialista, pessoa culta, médico

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 博士は剰余理論を改良した。

    Tiến sĩ đã cải tiến lý thuyết dư thừa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.