N1Danh từ
貝塚
かいづか
Nghĩa
- 1.đống vỏ sò
- 2.gò vỏ sò
- 3.tầng bếp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shell heap, shell mound, kitchen midden
- Tiếng Việt
- đống vỏ sò, gò vỏ sò, tầng bếp
- 日本語
- 貝塚, 貝の山, 台所のゴミ
- 한국어
- 조개더미, 조개무덤, 부엌 쓰레기
- 中文
- 贝堆, 贝丘, 厨房垃圾
- Bahasa Indonesia
- timbunan cangkang
- ภาษาไทย
- กองเปลือกหอย
- Español
- montón de conchas
- Français
- tas de coquillages
- Deutsch
- Schalenhaufen
- Português
- monte de conchas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.