Từ vựng
N1Danh từ

藁塚

わらづか

Nghĩa

  • 1.đống rơm
  • 2.chồng rơm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mound of straw, pile of straw
Tiếng Việt
đống rơm, chồng rơm
日本語
藁の mound, 藁の pile
한국어
짚 더미, 짚 쌓기
中文
稻草堆, 稻草堆
Bahasa Indonesia
gundukan jerami
ภาษาไทย
กองฟาง
Español
montón de paja
Français
monceau de paille
Deutsch
Strohhaufen
Português
monte de palha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.