Từ vựng
N1Danh từ

首塚

くびづか

Nghĩa

  • 1.mộ chôn đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
burial mound for severed heads
Tiếng Việt
mộ chôn đầu
日本語
切断された頭の埋葬 mound
한국어
잘린 머리를 위한 무덤
中文
severed heads 的墓堆
Bahasa Indonesia
gundukan untuk kepala
ภาษาไทย
เนินสำหรับหัวที่ถูกตัด
Español
montículo de cabezas
Français
tumulus de têtes
Deutsch
Grab für Köpfe
Português
montículo de cabeças

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.