sò, hến
On'yomi (音読み)
- バイ
Kun'yomi (訓読み)
- かい
Về kanji này
Kanji「貝」có nghĩa chính là "sò", "ngao" hoặc "vỏ sò". Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép nổi bật gồm có 貝殻 (かいがら), có nghĩa là "vỏ sò"; 貝塚 (かいづか), nghĩa là "bãi chứa vỏ sò"; và 巻き貝 (まきがい), có nghĩa là "ốc". Kanji này cũng được dùng trong từ 貝貨 (ばいか), nghĩa là "tiền làm bằng vỏ sò". Lưu ý rằng kanji「貝」thường liên quan đến các loài sinh vật biển và sản phẩm từ chúng. Đây là một kanji đơn giản, nhưng khá hữu ích khi bạn muốn chỉ về hải sản hoặc những thứ liên quan đến biển.
Câu ví dụ
貝殻を集めるのが好き。
Tôi thích sưu tầm vỏ sò.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shellfish
- Tiếng Việt
- sò, hến
- 日本語
- 貝, 貝類
- 한국어
- 조개류
- 中文
- 贝类
- id
- makanan laut
- th
- หอย
- es
- mariscos
- fr
- coquillages
- de
- Schalentiere
- pt
- moluscos
Từ ghép phổ biến
- 貝殻seashell, shell
- 貝塚shell heap, shell mound, kitchen midden
- 宇柳貝Uruguay
- 巻き貝snail, spiral shell
- 貝貨shell money
- 貝柱adductor muscle, adductor muscle of a bivalve (e.g. scallop, etc.)
- 貝毒shellfish poison
- 貝類shellfish
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.