Từ vựng
N1Danh từ

塚造

つかつくり

Nghĩa

  • 1.megapode (loài chim thuộc họ Megapodiidae, bao gồm gà rừng và chim mallee)
  • 2.người xây mound

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
megapode (any bird of family Megapodiidae, incl. brush turkeys and mallee fowl), mound builder
Tiếng Việt
megapode (loài chim thuộc họ Megapodiidae, bao gồm gà rừng và chim mallee), người xây mound
日本語
塚造, ミガモ科の鳥, 丘を作る
한국어
메가포드 (메가포디아이데과에 속하는 모든 새, 갈빙과 말리 새 포함), 무덤을 만드는 사람
中文
隐翅鸟(包括苇雀和马利雉在内的Megapodiidae科鸟类), 堆土造
Bahasa Indonesia
pembangun gundukan
ภาษาไทย
ผู้สร้างกองดิน
Español
constructor de montículos
Français
constructeur de monticules
Deutsch
Mound-Bauer
Português
construtor de montes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.