N1Danh từ
蟻塚
ありづか
Nghĩa
- 1.tổ mối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- anthill
- Tiếng Việt
- tổ mối
- 日本語
- 蟻塚, ありの丘
- 한국어
- 개미 둥지
- 中文
- 蚂蚁堤
- Bahasa Indonesia
- sarang semut
- ภาษาไทย
- รังมด
- Español
- termitera
- Français
- fourmilière
- Deutsch
- Ameisenhaufen
- Português
- formigueiro
Kanji được dùng
蟻塚
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.