N1Danh từ
賢人
けんじん
Nghĩa
- 1.người khôn ngoan
- 2.người đạo đức
- 3.hiền triết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wise person, virtuous person, sage
- Tiếng Việt
- người khôn ngoan, người đạo đức, hiền triết
- 日本語
- 賢い人, 徳のある人, 賢者
- 한국어
- 슬기로운 사람, 덕행이 있는 사람, 현자
- 中文
- 智者, 有德之人, 圣人
- Bahasa Indonesia
- orang bijak, bijak
- ภาษาไทย
- คนฉลาด, ปราชญ์
- Español
- persona sabia, sabio
- Français
- personne sage, sage
- Deutsch
- weise Person, weise
- Português
- pessoa sábia, sábio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.