thông minh
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- かしこ.い
Về kanji này
Kanji «賢» có nghĩa chính là "thông minh" hoặc "khôn ngoan." Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như tính từ hoặc danh từ, miêu tả về sự thông minh hay sự khôn ngoan của một người. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là «賢い» (かしこい), nghĩa là "khôn ngoan"; «賢人» (けんじん), chỉ một "người khôn ngoan"; và «賢明» (けんめい), có nghĩa là "sự khôn ngoan". Lưu ý rằng trong khi «賢» thường mang nghĩa tích cực, từ «悪賢い» (わるがしこい) lại có nghĩa tiêu cực, chỉ tính cách "xảo quyệt" hay "cunning." Hãy chú ý sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Câu ví dụ
賢い選択をすることが大切だ。
Làm những lựa chọn khôn ngoan là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- intelligent, wise, wisdom, cleverness
- Tiếng Việt
- thông minh
- 日本語
- 賢い
- 한국어
- 현명
- 中文
- 贤明
- id
- pintar
- th
- ฉลาด
- es
- inteligente
- fr
- intelligent
- de
- klug
- pt
- inteligente
Từ ghép phổ biến
- 普賢Samantabhadra (bodhisattva), Universal Compassion
- 賢いwise, clever, smart
- 賢人wise person, virtuous person, sage
- 賢明wise, sensible, well-advised
- 悪賢いcunning, crafty, wily
- 賢所palace sanctuary
- 賢者wise person, sage
- 賢母wise mother
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.