Từ vựng
N1Danh từ

貸出

かしだし

Nghĩa

  • 1.cho mượn
  • 2.cho vay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lending, loaning
Tiếng Việt
cho mượn, cho vay
日本語
貸す行為, ローン
한국어
대출, 대여
中文
借出, 贷款
Bahasa Indonesia
peminjaman, pinjaman
ภาษาไทย
การให้ยืม, การกู้ยืม
Español
préstamo, alquiler
Français
prêt, emprunt
Deutsch
Darlehen, Verleihen
Português
empréstimo, financiamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.