N1Danh từ
勤務
きんむ
Nghĩa
- 1.dịch vụ
- 2.nghĩa vụ
- 3.công việc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- service, duty, work
- Tiếng Việt
- dịch vụ, nghĩa vụ, công việc
- 日本語
- 勤務, 職務, 業務
- 한국어
- 근무, 의무, 일
- 中文
- 服务, 职责, 工作
- Bahasa Indonesia
- layanan, tugas, pekerjaan
- ภาษาไทย
- การบริการ, หน้าที่, งาน
- Español
- servicio, deber, trabajo
- Français
- service, devoir, travail
- Deutsch
- Dienst, Pflicht, Arbeit
- Português
- serviço, dever, trabalho
Kanji được dùng
Câu ví dụ
従業員は厳しい環境で勤務する
Nhân viên làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.