N1Danh từ
義務
ぎむ
Nghĩa
- 1.nghĩa vụ
- 2.bổn phận
- 3.trách nhiệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- duty, obligation, responsibility
- Tiếng Việt
- nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm
- 日本語
- 義務, 責任, 責務
- 한국어
- 의무, 책무, 책임
- 中文
- 义务, 责任, 责任
- Bahasa Indonesia
- tugas
- ภาษาไทย
- หน้าที่
- Español
- deber
- Français
- devoir
- Deutsch
- Pflicht
- Português
- dever
Kanji được dùng
Câu ví dụ
これにより、企業はエネルギー効率を高める義務が生じる。
Do đó, các công ty sẽ có nghĩa vụ phải cải thiện hiệu quả năng lượng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.