N1Danh từ
国務
こくむ
Nghĩa
- 1.công vụ nhà nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- affairs of state
- Tiếng Việt
- công vụ nhà nước
- 日本語
- 国務, 国家の業務
- 한국어
- 국무
- 中文
- 国务
- Bahasa Indonesia
- urusan negara
- ภาษาไทย
- กิจการของรัฐ
- Español
- asuntos del estado
- Français
- affaires de l'État
- Deutsch
- Staatsangelegenheiten
- Português
- assuntos de estado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.