Từ vựng
N1Danh từ

調達

ちょうたつ

Nghĩa

  • 1.cung cấp
  • 2.cung ứng
  • 3.tăng cường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
supply, provision, raising
Tiếng Việt
cung cấp, cung ứng, tăng cường
日本語
調達, 供給, 調達
한국어
조달, 공급, 조성
中文
供应, 采购, 发展
Bahasa Indonesia
pasokan, penyediaan, pengadaan
ภาษาไทย
การจัดหา, การจัดหา, การจัดหา
Español
suministro, provisión, obtención
Français
approvisionnement, provision, acquisition
Deutsch
Lieferung, Bereitstellung, Beschaffung
Português
fornecimento, provisão, aquisição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • さらに、資金調達においても順調に進んでおり、国内外の投資家からも熱い支持を得ている。

    Hơn nữa, công ty đang tiến triển thuận lợi trong việc huy động vốn, nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.