N1Danh từ
説諭
せつゆ
Nghĩa
- 1.thuyết phục
- 2.thuyết phục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- persuasion, convincing
- Tiếng Việt
- thuyết phục, thuyết phục
- 日本語
- 説得, 納得させること
- 한국어
- 설득, 납득하다
- 中文
- 劝说, 说服
- Bahasa Indonesia
- persuasi
- ภาษาไทย
- การชักชวน
- Español
- persuasión
- Français
- persuasion
- Deutsch
- Überzeugung
- Português
- persuasão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.