Từ vựng
N1Danh từ

学説

がくせつ

Nghĩa

  • 1.học thuyết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
theory
Tiếng Việt
học thuyết
日本語
学説
한국어
학설
中文
学说
Bahasa Indonesia
teori
ภาษาไทย
ทฤษฎี
Español
teoría
Français
théorie
Deutsch
Theorie
Português
teoria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.