Từ vựng
N1Danh từ

詠進

えいしん

Nghĩa

  • 1.trình bài thơ (cho triều đình hoặc đền thờ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
presentation of a poem (to the Court or a shrine)
Tiếng Việt
trình bài thơ (cho triều đình hoặc đền thờ)
日本語
宮廷や神社への詩の奉納
한국어
궁전이나 신사에 시를 바침
中文
向宫廷或神社呈递诗
Bahasa Indonesia
presentasi puisi
ภาษาไทย
การนำเสนอ诗
Español
presentación de poesía
Français
présentation de poème
Deutsch
Dichtungsvortrag
Português
apresentação de poema

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.