N1Danh từ
議員
ぎいん
Nghĩa
- 1.thành viên hội đồng
- 2.thành viên quốc hội
- 3.thành viên nghị viện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- member of an assembly, member of the Diet, member of parliament
- Tiếng Việt
- thành viên hội đồng, thành viên quốc hội, thành viên nghị viện
- 日本語
- 議員, 国会議員, 国会議員
- 한국어
- 의원, 국회의원, 의원
- 中文
- 议员, 国会议员, 议会成员
- Bahasa Indonesia
- anggota majelis
- ภาษาไทย
- สมาชิกสภา
- Español
- miembro de la asamblea
- Français
- membre de l'assemblée
- Deutsch
- Mitglied der Versammlung
- Português
- membro da assembleia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.