Từ vựng
N1Danh từ

詳説

しょうせつ

Nghĩa

  • 1.giải thích chi tiết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
detailed explanation
Tiếng Việt
giải thích chi tiết
日本語
詳説, 詳細に説明する
한국어
상세한 설명
中文
详细说明
Bahasa Indonesia
penjelasan terperinci
ภาษาไทย
คำอธิบายละเอียด
Español
explicación detallada
Français
exposé détaillé
Deutsch
detaillierte Erklärung
Português
explicação detalhada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.