chi tiết
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- くわ.しい
- つまび.らか
Về kanji này
Kanji "詳" mang nghĩa chính là "chi tiết" hoặc "tỉ mỉ". Nó thường được sử dụng như tính từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm "詳細" (しょうさい) có nghĩa là "chi tiết", "詳しい" (くわしい) có nghĩa là "chi tiết" hay "tỉ mỉ", và "詳報" (しょうほう) nghĩa là "báo cáo chi tiết". Khi bạn muốn mô tả điều gì đó một cách cụ thể hoặc đầy đủ, bạn có thể dùng "詳". Lưu ý là "詳" thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.
Câu ví dụ
詳細については後ほどお話しします。
Tôi sẽ nói về chi tiết sau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- detailed, full, minute, accurate, well-informed
- Tiếng Việt
- chi tiết
- 日本語
- 詳しい
- 한국어
- 상세
- 中文
- 详尽
- id
- rinci
- th
- รายละเอียด
- es
- detallado
- fr
- détaillé
- de
- detailliert
- pt
- detalhado
Từ ghép phổ biến
- 詳細details, particulars, specifics
- 詳しいdetailed, full, minute
- 詳報detailed report, full report, details
- 不詳unknown, unidentified, unspecified
- 詳述detailed explanation
- 詳解detailed explanation
- 詳説detailed explanation
- 未詳unknown, unidentified
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.