Từ vựng
N1Danh từ

解禁

かいきん

Nghĩa

  • 1.dỡ bỏ lệnh cấm
  • 2.nâng lệnh cấm
  • 3.mở mùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lifting a ban, raising an embargo, opening a season (hunting, fishing, etc.)
Tiếng Việt
dỡ bỏ lệnh cấm, nâng lệnh cấm, mở mùa
日本語
解禁, 禁を解く, 狩猟・漁業の開放
한국어
금지 해제, 보복 해제, 사냥(어업) 시즌 개방
中文
解除禁令, 提高禁运, 开放季节(狩猎、捕鱼等)
Bahasa Indonesia
pembatalan larangan
ภาษาไทย
การยกเลิกข้อห้าม
Español
levantamiento de la prohibición
Français
levée d'une interdiction
Deutsch
Aufhebung eines Verbots
Português
levantamento de embargo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.