Từ vựng
N1Danh từ

討議

とうぎ

Nghĩa

  • 1.thảo luận
  • 2.tranh luận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
debate, discussion
Tiếng Việt
thảo luận, tranh luận
日本語
討議, 議論
한국어
토의, 토론
中文
讨论, 辩论
Bahasa Indonesia
debat, diskusi
ภาษาไทย
การอภิปราย, การพูดคุย
Español
debate, discusión
Français
débat, discussion
Deutsch
Debatte, Diskussion
Português
debate, discussão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 昨年、政府は拉致問題の関連する問題を討議した

    Năm ngoái, chính phủ đã thảo luận về các vấn đề liên quan đến vấn đề bắt cóc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.