Từ vựng
N1Danh từ

議題

ぎだい

Nghĩa

  • 1.chủ đề thảo luận
  • 2.các vấn đề

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
topic of discussion, agenda
Tiếng Việt
chủ đề thảo luận, các vấn đề
日本語
議題, アジェンダ
한국어
의제, 안건
中文
议题, 日程
Bahasa Indonesia
topik pembicaraan
ภาษาไทย
หัวข้ออภิปราย
Español
tema de discusión
Français
sujet de discussion
Deutsch
Thema
Português
tópico de discussão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 上司が最初に議題を話しました

    Ông/bà sếp đã nói về chương trình nghị sự đầu tiên.

  • 参加国の間では二酸化炭素の排出目標が主な議題となっている

    Trong các nước tham gia, chương trình nghị sự chính là các mục tiêu giảm khí thải carbon dioxide.

  • 議題は乙な企画の処理に関するものであった。

    Nghị trình liên quan đến việc xử lý dự án độc đáo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.