N1Danh từ
観閲
かんえつ
Nghĩa
- 1.kiểm tra quân đội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inspection (of troops)
- Tiếng Việt
- kiểm tra quân đội
- 日本語
- 観閲
- 한국어
- 군대 점검
- 中文
- 阅兵
- Bahasa Indonesia
- inspeksi
- ภาษาไทย
- การตรวจสอบ
- Español
- inspección
- Français
- inspection
- Deutsch
- Inspektion
- Português
- inspeção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.