N1Danh từ
記者
きしゃ
Nghĩa
- 1.phóng viên
- 2.nhà báo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reporter, journalist
- Tiếng Việt
- phóng viên, nhà báo
- 日本語
- 記者, ジャーナリスト
- 한국어
- 기자, 저널리스트
- 中文
- 记者, 新闻工作者
- Bahasa Indonesia
- pelapor, jurnalis
- ภาษาไทย
- ผู้สื่อข่าว, นักข่าว
- Español
- reportero, periodista
- Français
- reporter, journaliste
- Deutsch
- Reporter, Journalist
- Português
- repórter, jornalista
Kanji được dùng
Câu ví dụ
記者達は新しい原稿を投稿した。
Các nhà báo đã đăng một bài viết mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.