Từ vựng
N1Danh từ

西部

せいぶ

Nghĩa

  • 1.phần phía tây
  • 2.miền tây (của một vùng)
  • 3.phía Tây (Hoa Kỳ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
western part, the west (of a region), the West (United States)
Tiếng Việt
phần phía tây, miền tây (của một vùng), phía Tây (Hoa Kỳ)
日本語
西部, 地域の西側, 西部(アメリカ)
한국어
서부, 지역의 서쪽, 서부(미국)
中文
西部, 地区的西边, 美国西部
Bahasa Indonesia
barat
ภาษาไทย
ส่วนตะวันตก
Español
oeste
Français
ouest
Deutsch
Westen
Português
oeste

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.