Từ vựng
N1Danh từ

誠意

せいい

Nghĩa

  • 1.chân thành
  • 2.ý tốt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sincerity, good faith
Tiếng Việt
chân thành, ý tốt
日本語
誠意, 善意
한국어
성의, 선의
中文
诚意, 善意
Bahasa Indonesia
ketulusan
ภาษาไทย
ความจริงใจ
Español
sinceridad
Français
sincérité
Deutsch
Ehrlichkeit
Português
sinceridade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.