N1Danh từ
視聴
しちょう
Nghĩa
- 1.xem và nghe
- 2.(truyền hình) xem
- 3.xem
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- looking and listening, (television) viewing, watching
- Tiếng Việt
- xem và nghe, (truyền hình) xem, xem
- 日本語
- 視聴, 視聴する, 見ること
- 한국어
- 시청, (TV) 시청, 보기
- 中文
- 观看与聆听, (电视)观看, 视听
- Bahasa Indonesia
- penonton
- ภาษาไทย
- การดู
- Español
- visualización
- Français
- visionnage
- Deutsch
- Ansehen
- Português
- visualização
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.