Từ vựng
N1Danh từ

誇張

こちょう

Nghĩa

  • 1.cường điệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exaggeration
Tiếng Việt
cường điệu
日本語
誇張
한국어
과장
中文
夸张
Bahasa Indonesia
melebih-lebihkan
ภาษาไทย
การอวดเกินจริง
Español
exageración
Français
exagération
Deutsch
Übertreibung
Português
exagero

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.