Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

張る

はる

Nghĩa

  • 1.kéo
  • 2.gợi ý
  • 3.dán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to stretch, to spread, to stick
Tiếng Việt
kéo, gợi ý, dán
日本語
張る
한국어
늘리다
中文
伸展
Bahasa Indonesia
meregang, menyebar
ภาษาไทย
ยืด
Español
estirar, expandir
Français
étirer, étendre
Deutsch
dehnen, ausbreiten
Português
esticar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 現代社会における技術の進化は目を見張るばかりです

    Sự tiến hóa của công nghệ trong xã hội hiện đại là đáng ngạc nhiên.

  • 田中さんは、次のシフトも頑張ると決めました。

    Anh Tanaka quyết định sẽ cố gắng cho ca làm việc tiếp theo.

  • そうだね、緊張しないために頑張るよ。

    Đúng vậy, tôi sẽ cố gắng hết sức để không lo lắng.

  • 確かに、習慣にするために頑張るよ。

    Thật vậy, tôi sẽ cố gắng để biến nó thành thói quen.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.