Từ vựng
N1Danh từ

頑張って

がんばって

Nghĩa

  • 1.cố gắng hết sức
  • 2.cố lên
  • 3.kiên trì

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
do your best, go for it, hang in there
Tiếng Việt
cố gắng hết sức, cố lên, kiên trì
日本語
頑張って, 全力を尽くす, 頑張って
한국어
열심히 해, 힘내, 꾸준히 나아가
中文
加油, 努力一点, 坚持下去
Bahasa Indonesia
lakukan yang terbaik
ภาษาไทย
พยายามให้ดีที่สุด
Español
haz tu mejor esfuerzo
Français
fais de ton mieux
Deutsch
gib dein Bestes
Português
faça o seu melhor

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • みんなで頑張って、いい仕事をしました。

    Tất cả chúng tôi đã làm việc chăm chỉ và hoàn thành tốt công việc.

  • 明日も頑張って働きます。

    Ngày mai, chúng tôi sẽ lại làm việc chăm chỉ.

  • ありがとう、頑張ってみるよ!

    Cảm ơn, tôi sẽ cố gắng hết sức!

  • それはいい習慣だね。頑張って!

    Đó là một thói quen tốt. Cố lên!

  • 頑張ってね、何かあればいつでも聞いてね。

    Chúc may mắn, hãy hỏi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.