N1Danh từ
縄張り
なわばり
Nghĩa
- 1.dựng dây xung quanh
- 2.khoanh vùng
- 3.khoanh lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stretching a rope around, roping off, cordoning off
- Tiếng Việt
- dựng dây xung quanh, khoanh vùng, khoanh lại
- 日本語
- 縄張り, 縄を回る, 仕切る
- 한국어
- 줄을 치다, 구획하다, 코르도닝
- 中文
- 拉绳子周围, 圈定, 划定
- Bahasa Indonesia
- pembatasan
- ภาษาไทย
- ขีดเขต
- Español
- delimitación
- Français
- délimitation
- Deutsch
- Abgrenzung
- Português
- cercar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.