Từ vựng
N1Danh từ

誤字

ごじ

Nghĩa

  • 1.in sai
  • 2.đánh vần sai
  • 3.lỗi chính tả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
misprint, misspelling, typo
Tiếng Việt
in sai, đánh vần sai, lỗi chính tả
日本語
誤植, 誤記
한국어
오자, 틀린 철자, 오타
中文
印刷错误, 拼写错误, 打字错误
Bahasa Indonesia
kesalahan ketik, salah eja
ภาษาไทย
การพิมพ์ผิด, สะกดผิด
Español
error tipográfico, faltas de ortografía
Français
fautes d'impression, typos
Deutsch
Druckfehler, Rechtschreibfehler, Tippfehler
Português
erro de impressão, erro de digitação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.