N1Danh từ
黒字
くろじ
Nghĩa
- 1.(ở trong) lợi nhuận
- 2.thặng dư
- 3.chữ đen
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (being in) the black, surplus, black letter
- Tiếng Việt
- (ở trong) lợi nhuận, thặng dư, chữ đen
- 日本語
- 黒字, 黒い数字, 黒い文字
- 한국어
- 흑자, 흑자, 흑자
- 中文
- 黑字, 盈余, 黑字
- Bahasa Indonesia
- dalam kondisi positif, surplus, angka hitam
- ภาษาไทย
- ในดำน้ำ, เกิน, ตัวเลขสีดำ
- Español
- en positivo, superávit, números negros
- Français
- dans le noir, excédent, chiffres noirs
- Deutsch
- im Plus, Überschuss, schwarze Zahlen
- Português
- no preto, superávit, números pretos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.