N1Danh từ
英字
えいじ
Nghĩa
- 1.chữ cái tiếng Anh
- 2.ký tự chữ cái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- English letter, alphabetic character
- Tiếng Việt
- chữ cái tiếng Anh, ký tự chữ cái
- 日本語
- えいじ, 英文字, アルファベットの文字
- 한국어
- 영문자, 알파벳 문자
- 中文
- 英文字母, 字母字符
- Bahasa Indonesia
- huruf Inggris, karakter alfabet
- ภาษาไทย
- อักษรอังกฤษ, ตัวอักษร
- Español
- letra inglesa, carácter alfabético
- Français
- lettre anglaise, caractère alphanumérique
- Deutsch
- Englischer Buchstabe, alphabetisches Zeichen
- Português
- letra inglesa, caractere alfabético
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.