Từ vựng
N1Danh từ

数字

すうじ

Nghĩa

  • 1.số
  • 2.chữ số
  • 3.ký tự số

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
numeral, digit, numeric character
Tiếng Việt
số, chữ số, ký tự số
日本語
数字, 桁, 数値文字
한국어
숫자, 자리, 수치 문자
中文
数字, 位数, 数字字符
Bahasa Indonesia
numeral, digit, karakter numerik
ภาษาไทย
ตัวเลข, หลัก, อักขระทางตัวเลข
Español
número, dígito, carácter numérico
Français
numéral, chiffre, caractère numérique
Deutsch
Zahl, Ziffer, numerisches Zeichen
Português
número, dígito, caractere numérico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.