Từ vựng
N1Danh từ

課員

かいん

Nghĩa

  • 1.nhân viên phòng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
section staff
Tiếng Việt
nhân viên phòng
日本語
課員
한국어
과원
中文
部门员工
Bahasa Indonesia
staf seksi
ภาษาไทย
เจ้าหน้าที่แผนก
Español
personal de sección
Français
personnel de section
Deutsch
Abteilungsmitarbeiter
Português
funcionário da seção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.