Từ vựng
N1Danh từ

裸足

はだし

Nghĩa

  • 1.chân trần
  • 2.hơn (ví dụ: một người chuyên nghiệp)
  • 3.vượt trội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
barefoot, superior to (e.g. a professional), outdoing
Tiếng Việt
chân trần, hơn (ví dụ: một người chuyên nghiệp), vượt trội
日本語
裸足, 上回る, 超える
한국어
맨발, 전문가보다 우수한, 능가하다
中文
赤脚, 优于(例如专业人士), 超过
Bahasa Indonesia
telanjang kaki
ภาษาไทย
เท้าเปล่า
Español
descalzo
Français
pieds nus
Deutsch
barfuß
Português
descalço

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.