N1Danh từ
解消
かいしょう
Nghĩa
- 1.hủy bỏ
- 2.thanh lý
- 3.giải quyết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cancellation, liquidation, resolution
- Tiếng Việt
- hủy bỏ, thanh lý, giải quyết
- 日本語
- 解消, 取り消し, 解決
- 한국어
- 해소, 청산, 결의
- 中文
- 取消, 清算, 解决
- Bahasa Indonesia
- pembatalan
- ภาษาไทย
- การยกเลิก
- Español
- cancelación
- Français
- annulation
- Deutsch
- Stornierung
- Português
- cancelamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そうだよ。ストレス解消になる。
Đúng vậy, nó giảm căng thẳng.
それに、趣味を持つこともストレス解消になりますよ。
Ngoài ra, có một sở thích có thể giúp giảm căng thẳng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.